lược thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kể lại một cách tóm tắt, trình bày lại những nội dung chính: "lược thuật" là hành động tường thuật, kể lại một sự việc, câu chuyện hoặc nội dung nào đó một cách ngắn gọn, chỉ nêu lên những điểm cốt yếu, quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phóng viên đã lược thuật diễn biến phiên tòa trên báo. (Nhà báo đã trình bày tóm tắt diễn biến phiên tòa trên báo.)
- Anh ấy được yêu cầu lược thuật nội dung cuốn sách cho cả lớp. (Anh ấy được yêu cầu kể tóm tắt nội dung cuốn sách cho cả lớp.)
- Bài báo lược thuật cuộc họp quan trọng của chính phủ. (Bài báo tường thuật tóm tắt cuộc họp quan trọng của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lược thuật lại": nhấn mạnh hành động kể lại, tóm tắt lại một lần nữa.
- Sau buổi hội thảo, trợ lý đã lược thuật lại các ý kiến chính cho giám đốc. (Sau buổi hội thảo, trợ lý đã trình bày tóm tắt lại các ý kiến chính cho giám đốc.)
"phần lược thuật": dùng như danh từ để chỉ phần nội dung đã được tóm tắt.
- Phần lược thuật ở đầu bài báo giúp độc giả nắm được thông tin nhanh chóng. (Phần tóm tắt ở đầu bài báo giúp độc giả nắm được thông tin nhanh chóng.)
Biến thể và từ liên quan
- Lược (tiền tố/ yếu tố): có nghĩa là tóm tắt, giản lược, rút gọn (ví dụ: lược đồ, lược khảo).
- Thuật (động từ): kể lại, tường thuật, trình bày (ví dụ: tường thuật, thuật lại).
- Tóm tắt (động từ): trình bày ngắn gọn những ý chính. Đây là từ gần nghĩa và thường dùng phổ biến hơn.
- Trích yếu (danh từ): bản tóm tắt những điểm chính yếu.
Từ đồng nghĩa
- Tóm tắt: rút gọn nội dung, chỉ giữ lại ý chính.
- Tường thuật tóm tắt: kể lại một cách vắn tắt.
- Trình bày ngắn gọn: đưa ra những nội dung cốt lõi một cách ngắn.
Cụm từ cố định
- Bài lược thuật: chỉ bài viết, bài báo có nội dung tường thuật tóm tắt một sự kiện.
- Bài lược thuật về hội nghị được đăng trên trang nhất. (Bài tường thuật tóm tắt về hội nghị được đăng trên trang nhất.)
Lưu ý sử dụng
- "Lược thuật" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "tóm tắt" hoặc "kể tóm tắt" nhiều hơn.
- Kể lại tóm tắt.